Café bao cấp, chung cư cũ thành phông nền chụp ảnh, đồ Liên Xô bán giá gấp mấy lần thời còn chạy thật. Nỗi nhớ đô thị — thứ mà ba thế kỷ trước người ta còn xếp vào loại bệnh — nay đã thành một ngành hàng. Và như mọi ngành hàng ăn nên làm ra, câu hỏi tử tế không phải “có nên hay không”, mà là ai đang lãi, và món lãi ấy có phải trả bằng chính thứ được đem ra bán.

Tôi trả bốn mươi lăm ngàn cho một ly xá xị rót từ chai thủy tinh, ngồi trong một quán dựng lại gần như y hệt cửa hàng mậu dịch quốc doanh thời bao cấp. Trên tường treo tem phiếu, sổ gạo, ảnh Hà Nội đen trắng. Cô phục vụ mặc sơ mi bỏ trong quần, đeo phù hiệu “Mậu dịch viên”, đọc số thứ tự bằng giọng nghiêm như thể ngoài kia vẫn còn thời tem phiếu. Bàn bên, một nhóm bạn trẻ chưa từng biết sổ gạo là gì đang chuyền tay nhau chụp ảnh cuốn sổ — thứ mà bà tôi từng giữ như giữ mạng, giờ nằm đó làm đạo cụ.
Tôi ngồi khá lâu, thấy vui, rồi thấy lấn cấn, mà mãi mới gọi được tên cái lấn cấn ấy.
•••
Cũng nên nói cho ngay: chữ “hoài niệm” vốn không thơ mộng như ta tưởng. Năm 1688, một bác sĩ người Thụy Sĩ ghép hai chữ Hy Lạp — nostos (trở về) và algos (nỗi đau) — để đặt tên cho một căn bệnh: chứng nhớ nhà đến phát ốm của lính đánh thuê xa xứ. Nói cách khác, hoài niệm khởi đầu như một cơn sốt, một thứ cần chữa. Ba thế kỷ sau, cái cơn sốt ấy được đóng chai, bày lên kệ và tính tiền theo ly. Thứ loài người từng muốn chữa khỏi, nay ta trả tiền để mắc lại một cách có kiểm soát — trong hai tiếng, giữa ánh đèn vàng và một cuốn sổ gạo không còn ai phải sợ.

Chung cư 42 Nguyễn Huệ: mỗi ô cửa từng là một mái nhà, nay là một quán, một tấm biển đèn. Cái cũ được thắp sáng để bán, còn người cũ thì đã dọn đi.Mấy năm nay, thành phố nào cũng có vài chỗ như thế. Café bao cấp mọc ở Hà Nội rồi lan vào Sài Gòn. Một chung cư cũ trên đường Nguyễn Huệ, từng là chỗ ở của mấy trăm hộ dân, nay mỗi tầng một quán, một studio, một tiệm đồ si — khách xếp hàng chờ thang máy sắt cũ kỹ chỉ để lên chụp một bức ảnh lấy cầu thang loang lổ làm nền. Có công ty bán tour đi bộ phố cổ, dẫn khách len qua những con hẻm mà chính người trong hẻm đang muốn thoát ra. Đồ “retro” — quạt tai voi, tủ lạnh Saratov, radio National — được săn lùng, phục chế, bán lại với giá gấp nhiều lần thời chúng còn chạy thật.

Công bằng mà nói, kinh tế hoài niệm không mọc lên từ hư không. Nó lấp một khoảng trống có thật. Thành phố thay mặt nhanh đến mức người ta hụt chân — một khu tập thể biến mất sau một mùa mưa, một hàng cây quen đổ xuống trong một buổi sáng. Khi cái cũ bị xóa nhanh hơn tốc độ con người kịp chia tay nó, nhu cầu níu lại một mảnh gì đó là chính đáng. Người mở quán bao cấp, người phục chế cái tủ lạnh Liên Xô, ít nhiều đang làm việc của kẻ giữ đồ: gom lại những mảnh sắp bị vứt đi và cho chúng một chỗ tử tế để đứng.
Và họ sống được bằng việc đó — đây là chỗ ít người chịu nói thẳng. Nếu hoài niệm không đẻ ra tiền thì chẳng ai bỏ công giữ. Cái sổ gạo của bà tôi, giả như không thành đạo cụ có giá, hẳn đã ra bãi ve chai từ lâu. Thị trường, theo cách vụ lợi của nó, đang bảo tồn những thứ mà không bảo tàng nào kịp nhận về. Ở xứ người cũng vậy — khách trả tiền ngủ trong khách sạn cải tạo từ nhà máy bỏ hoang, uống bia trong một xưởng in cũ, và chính đồng tiền ấy cứu những tòa nhà mà ngân sách di sản không bao giờ với tới. Hoài niệm có giá thì hoài niệm mới sống.

•••
Nhưng nếu chỉ có thế thì tôi đã chẳng lấn cấn.
Cái lấn cấn nằm ở chỗ: thứ được giữ lại thường chỉ là cái vỏ. Quán bao cấp giữ tem phiếu, giữ áo mậu dịch viên, giữ ánh đèn vàng — nhưng bỏ lại cái lõi của thời ấy, tức nỗi lo, cái đói, sự bức bối của việc dậy từ bốn giờ sáng xếp hàng mua vài lạng thịt. Người ta uống xá xị trong bản dựng lại của một thời mà ai từng sống thật đều thầm mừng vì nó đã qua. Ký ức bị lọc sạch phần đau, chỉ chừa phần đẹp mắt để lên hình — và một ký ức đã gạn hết phần thật thì còn là ký ức, hay chỉ là món trang trí đội lốt ký ức?
Có một cái tên cho chuyện này mà người làm du lịch hay tránh gọi ra: sự dàn dựng. Khi một nơi chốn biết mình đang bị ngắm, nó bắt đầu diễn. Con hẻm biết khách sẽ chụp thì treo thêm đèn lồng, quét lại bức tường loang cho “đúng chất cũ”, giấu đi cái máy giặt và mớ dây điện thật. Đến một lúc, cái cũ không còn cũ một cách tự nhiên nữa — nó cũ theo kịch bản, cũ để bán. Dân trong nghề gọi vui là “cũ có đạo diễn”. Và cái cũ có đạo diễn bao giờ cũng mượt hơn, dễ thương hơn, rỗng hơn cái cũ thật.

•••
Cái giá thứ hai kín hơn, và đắt hơn. Khi một chung cư cũ thành điểm check-in, giá thuê tầng trệt nhích lên, rồi tầng trên cũng nhích, mấy hộ còn bám trụ lần lượt dọn đi. Cái làm nên “chất” của nơi ấy — những con người đã ở đó mấy chục năm, phơi áo qua lan can, nấu cơm cho tiếng xoong nồi vọng ra hành lang — bị chính sức hút mà họ vô tình tạo ra đẩy ra ngoài. Đến cuối cùng, khu nhà chỉ còn cái vỏ cũ được giữ lại có chủ đích để bán, còn linh hồn thì đã dọn đi từ lâu. Ta trả tiền để ngắm một nơi chốn, và chính việc trả tiền ấy rút ruột nơi chốn đó. Nghịch lý gọn lỏn: hoài niệm bán càng chạy thì cái nó hoài niệm càng chóng biến mất.
•••
Vậy nên câu hỏi “ai được lợi” có một câu trả lời không mấy dễ chịu. Người làm dịch vụ được lợi. Chủ mặt bằng lợi nhất — vì đất và nhà mới là thứ tăng giá, còn ký ức chỉ là cái cớ sang trọng để tăng giá. Bạn trẻ có tấm ảnh đẹp cũng được một niềm vui thật, chuyện đó chẳng có gì sai. Chỉ có hai bên thiệt mà ít ai buồn đếm: những người cũ bị đẩy khỏi chỗ ở của mình, và bản thân ký ức — thứ đem ra bán — mỗi lần sang tay lại mòn đi một chút, như đồng xu cổ bị nghìn bàn tay xoa đến nhẵn hết đường nét.
Tôi không định trách người mở quán, cũng chẳng muốn lên giọng đạo đức với một ly xá xị. Người ta có quyền kiếm sống từ cái đẹp của quá khứ, và người trẻ có quyền yêu một thời họ chưa từng sống — có khi còn yêu thành thật hơn kẻ đã sống qua nó. Điều đáng ngẫm chỉ gói trong một chỗ đừng nhầm: cái vỏ đánh bóng để bán không phải là cái thật đã mất, và tiêu thụ hoài niệm không đồng nghĩa với giữ gìn nó. Một thành phố có thể mở trăm quán bao cấp mà vẫn chẳng giữ được gì, nếu nó cứ tiếp tục xóa những chung cư còn người đang ở thật, những con hẻm còn tiếng rao thật, những hàng cây chưa kịp thành phông nền.
Giữ ký ức, rốt cuộc, không phải là dựng lại cái đã mất cho đẹp. Là đừng vội xóa cái đang còn.
•••
Trả tiền ly xá xị xong, tôi thả bộ ra. Ngay đầu ngõ có một bà cụ bán nước chè thật, ghế nhựa thật, ấm tích sứt vòi, không tem phiếu treo tường, không ai xếp hàng chụp ảnh. Ly chè của bà năm ngàn. Tôi ngồi xuống, và lần này thì hết lấn cấn — chỗ này chẳng bán cho tôi ký ức nào cả, nó chỉ đang sống, thế thôi. Mà có lẽ đó mới là thứ ta sợ mất nhất: không phải cái cũ, mà cái thật. Cái cũ, người ta dựng lại được; cái thật thì không.

• Xem thêm: Dạo chơi cùng cổ vật đường phố Sài Gòn









