Lần đầu thở được dưới nước, thứ khó nhất không phải kỹ thuật, mà là thuyết phục chính mình rằng làm vậy vẫn ổn. Ngày càng nhiều người Việt đang tìm đến cái cảm giác lạ lùng đó — và phía sau mỗi người xuống nước là một ngành mà Việt Nam có đủ tài nguyên nhưng chưa biết cách biến thành nghề.
Khoảnh khắc mặt nạ đầy tầm nhìn và hơi thở đều trở lại, mọi âm thanh trên bờ biến mất. Không điện thoại, không tin nhắn, không ai gọi tên. Chỉ còn tiếng thở của chính mình và một thế giới chậm rãi trôi qua. Đó gần như là mẫu số chung trong lời kể của người mới lặn: thứ đọng lại không phải rạn san hô, mà là cảm giác được ở yên trong một khoảnh khắc mà đầu óc không chạy đi đâu cả.
Chị Lê Minh Huyền, một nhà sáng tạo nội dung, kể lại trải nghiệm đầu tiên trên báo Sóng Trẻ. Lần đầu lặn xuống độ sâu năm, sáu mét, chị choáng ngợp trước một thế giới khác hẳn. “Mọi âm thanh dường như biến mất, chỉ còn nhịp tim của chính mình”, chị nói, và gọi đó là cảm giác chị nghĩ không một môn thể thao nào khác mang lại được. Chính khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, chứ không phải độ sâu hay thành tích, mới là thứ kéo người ta quay lại.
Đó cũng là lý do lặn biển đang rời khỏi vị trí một hoạt động phụ trong tour đảo để trở thành thứ người ta chủ động đi tìm. Thế hệ khách mới không còn thoả mãn với việc đứng trên bờ chụp ảnh; họ muốn bước vào khung cảnh đó, cảm nhận nó bằng cơ thể mình. Và thứ họ mang về nhiều khi không phải tấm hình, mà là một trạng thái tinh thần.
Một dạng thiền, tình cờ nằm dưới biển
Với người làm việc trong môi trường áp lực cao, sức hút của lặn nằm ở chỗ nó buộc ta phải chậm lại. Dưới nước, thở gấp là điều tối kỵ: càng bình tĩnh, hơi càng bền, thời gian ở lại càng lâu. Cả cơ thể phải học cách buông những phản xạ căng thẳng thường ngày. Cộng đồng lặn tự do trong nước hay mô tả bộ môn này gần với thiền hơn là một môn thể thao, và phần lớn người chơi đều nhắc đến cùng một thứ: cảm giác bình yên, như được kết nối lại với chính mình.

Freediving, tức lặn tự do không bình khí, đẩy trạng thái đó đi xa hơn: người lặn chỉ dựa vào một hơi thở và khả năng kiểm soát cơ thể. Nó hút đúng nhóm khách quen với căng thẳng, chủ doanh nghiệp, dân văn phòng cấp cao, người làm sáng tạo, những người không tìm adrenaline mà tìm sự im lặng, thứ ngày càng hiếm trên cạn. Anh Ngô Minh Tính, một huấn luyện viên lặn tự do ở Phú Quý, nói với Sóng Trẻ rằng anh đặt sự bình an lên trên thành tích: nếu mỗi học viên rời khỏi làn nước với một tâm trí bình tĩnh hơn, với anh đó đã là “thành công lớn nhất”.
Độ tuổi tìm đến lặn cũng không còn nghiêng hẳn về người trẻ. Có một lớp khách 35 đến 45 tuổi, đã ổn định tài chính, học lặn như một cách đầu tư vào trải nghiệm thay vì tài sản. Bỏ ra vài ngày và vài triệu đồng để học một kỹ năng mới, mở ra một thế giới chưa từng chạm tới, với họ là khoản chi hoàn toàn hợp lý. Thứ họ mua không phải chuyến đi, mà là một phiên bản khác của chính mình khi trở về.
Từ thử một buổi đến một lối sống
Điều khiến lặn khác với phần lớn hoạt động du lịch là nó có lộ trình. Người ta thường bắt đầu bằng một buổi thử ở độ sâu vài mét cùng huấn luyện viên. Nếu thích, bước tiếp theo là khoá Open Water để lấy chứng chỉ quốc tế, thứ có giá trị suốt đời và dùng được ở bất kỳ vùng biển nào trên thế giới. Từ đó mở ra cả một con đường: nâng hạng, chụp ảnh dưới nước, lặn xác tàu, rồi với một số người là trở thành huấn luyện viên.
Hạ tầng dịch vụ trong nước đang lớn lên theo nhu cầu đó. Một trung tâm như Rumble Fish, đạt chuẩn PADI 5 Star IDC là mức cao nhất trong hệ thống đào tạo của PADI, hiện có cơ sở ở Nha Trang, Phú Quốc, TP.HCM và tổ chức các khoá ra tận Côn Đảo. Chi tiết đáng nói nhất lại rất đời thường: người ở Sài Gòn có thể xuống thử một buổi ngay tại hồ bơi trong thành phố trước khi ra biển. Đội huấn luyện của họ ghi nhận hơn 200.000 lượt lặn sau hơn hai mươi năm mà không một sự cố, con số nói lên thứ quan trọng nhất với một môn dưới nước: an toàn được vận hành như một kỷ luật, không phải may rủi.
Đằng sau trải nghiệm cá nhân là một ngành đang bỏ ngỏ
Mỗi người Việt xuống nước là một khách hàng của một ngành còn đang thành hình. Thị trường du lịch mạo hiểm Việt Nam đạt khoảng 2,7 tỷ USD năm 2025 và được dự báo chạm 10 tỷ USD vào năm 2034, tăng trưởng kép quanh mức 15% mỗi năm. Riêng du lịch lặn biển toàn cầu đã là thị trường khoảng 5 tỷ USD và đang mở rộng đều. Du lịch nói chung đóng góp tới 12% GDP Việt Nam trước dịch, mục tiêu nâng lên 13 đến 14% vào năm 2030. Lặn nằm đúng phần giá trị cao nhất của bức tranh đó: khách chi nhiều, ở lâu, quay lại nhiều lần.
Tài nguyên thì Việt Nam không thiếu. Đường bờ biển dài hơn 3.260 km từ Móng Cái đến Hà Tiên, với nhiều cái tên đã được thế giới xướng lên. Cuối năm 2025, tạp chí Condé Nast Traveler xếp Phú Quốc là hòn đảo đẹp nhất châu Á và đứng thứ ba thế giới, trên cả Maldives lẫn Bali. Ngay cạnh vùng lặn được xem là đẹp nhất nước ở Côn Đảo, bãi Đầm Trầu từng lọt danh sách 25 bãi biển đẹp nhất hành tinh của Travel + Leisure. Về nguyên liệu, chúng ta gần như có tất cả.
Nhưng một vùng biển được vinh danh vì đẹp và một vùng biển được tổ chức thành nơi để chơi, để học lặn ở tầm thế giới là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Hãy nhìn sang Koh Tao của Thái Lan. Một hòn đảo chỉ vỏn vẹn 21 km2, mỗi năm cấp hàng nghìn chứng chỉ lặn và được xem là một trong những nơi dạy lặn nhiều nhất thế giới. Trên đó có hơn năm mươi điểm lặn, hàng chục trung tâm đào tạo, phà kết nối đều đặn, và quan trọng nhất là một buồng giảm áp riêng để xử lý sự cố. Cả một hệ sinh thái dựng lên quanh một việc duy nhất: dạy người ta lặn, và làm điều đó thật an toàn, thật chuyên nghiệp.

Philippines đi một hướng khác nhưng cùng tư duy đó. Anilao trở thành thánh địa của nhiếp ảnh dưới nước, rạn Tubbataha giữa biển Sulu là di sản UNESCO mà dân lặn khắp thế giới xếp hàng mua tour thuyền dài ngày để tới. Họ không có nhiều biển hơn Việt Nam. Họ chỉ chọn một thứ để làm cho tới và xây thương hiệu quanh nó.
Trong nước cũng đã có đốm sáng. Đảo Phú Quý vài năm gần đây nổi lên như điểm freediving hàng đầu Việt Nam, nơi bộ môn bén rễ từ chính cộng đồng địa phương rồi kéo theo cả chuỗi lưu trú, ăn uống, vận tải; tám tháng đầu năm 2025, hòn đảo nhỏ này đón hơn 39.000 lượt khách. Nhưng Phú Quý lớn lên phần nhiều tự phát, chưa phải một mô hình được quy hoạch để nhân rộng. Chúng ta có Nha Trang, Côn Đảo, Cù Lao Chàm, Phú Quốc, Phú Quý, mỗi nơi một vẻ, nhưng phần lớn vận hành rời rạc, thiếu chuẩn hoá, thiếu một cụm dịch vụ đủ dày để người mới học từ đầu đến nơi đến chốn ngay tại chỗ. Có điểm lặn đẳng cấp nhưng chưa có một Koh Tao của riêng mình.
Tài nguyên nằm đó, phần còn thiếu là cách biến nó thành nghề: đào tạo bài bản, chuẩn an toàn thống nhất, hạ tầng cứu hộ, và một câu chuyện thương hiệu đủ mạnh để cả thế giới biết muốn học lặn thì đến Việt Nam. Khoảng trống đó chính là cơ hội. Người sẵn sàng bỏ tiền cho trải nghiệm dưới nước tăng lên mỗi mùa hè, cả khách Việt lẫn khách quốc tế. Ai dựng được cụm dịch vụ trọn vẹn quanh một vùng biển đẹp, với an toàn làm nền, sẽ không chỉ bán vài buổi lặn, mà bán một điểm đến, một cộng đồng, một lý do để người ta quay lại. Còn với mỗi cá nhân, câu chuyện vẫn giản dị như buổi lặn đầu tiên: xuống nước một lần, rất khó để không muốn xuống lần nữa.
• Đọc thêm: Du lịch hè 2026: khách Việt chi đậm cho trải nghiệm độc lạ











