Từ ngày 1/7/2026, Việt Nam có một khung pháp lý mới cho công nghệ. Điều đáng chú ý không nằm ở những con số ưu đãi hào phóng, mà ở cái giá phải trả để nhận chúng — một cam kết mà không phải doanh nghiệp nào tự nhận là “công nghệ” cũng kham nổi.

Hai đạo luật cùng có hiệu lực trong ngày này: Luật Chuyển đổi số 2025 và Luật Công nghệ cao sửa đổi. Cùng nhau, chúng vẽ lại đường biên của việc nhà nước sẽ ưu ái ai, và ưu ái tới mức nào, trong giai đoạn Việt Nam muốn đẩy nhanh phần kinh tế dựa trên công nghệ.
Doanh nghiệp công nghệ cao được chia thành hai nhóm ưu đãi. Nhóm 1, mức cao nhất, nhận gói mà vài năm trước khó hình dung: miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo, và áp thuế suất 10% kéo dài tới 15 năm. Với một doanh nghiệp đang tăng trưởng, khoản chênh so với mức thuế phổ thông là con số đủ lớn để thay đổi cả kế hoạch tài chính. Công nghệ chiến lược — nhóm lĩnh vực nhà nước muốn ưu tiên phát triển — được xếp thẳng vào tầng ưu đãi cao nhất. Tín hiệu chính sách khá rõ: tiền và ưu đãi sẽ chảy về nơi tạo ra năng lực công nghệ lõi, không rải đều cho mọi doanh nghiệp gắn mác số hoá.
Phần thú vị nằm ở dòng điều kiện. Để hưởng mức Nhóm 1, doanh nghiệp phải đầu tư thực chất cho nghiên cứu và phát triển, với tổng chi R&D tại Việt Nam mỗi năm đạt tối thiểu 1% doanh thu thuần sau khi trừ giá trị đầu vào. Con số 1% nghe nhỏ, nhưng là ngưỡng buộc doanh nghiệp phải có bộ máy nghiên cứu thật, chi tiêu thật, sổ sách chứng minh được.
Đây chính là chỗ tách bạch. Một doanh nghiệp thương mại khoác áo công nghệ, mua giải pháp về bán lại, sẽ khó chạm ngưỡng chi R&D nội địa. Ngược lại, doanh nghiệp thực sự làm sản phẩm, có đội kỹ sư và ngân sách nghiên cứu, mới là đối tượng gói ưu đãi hướng tới. Chính sách không còn thưởng cho cái tên, mà thưởng cho hành vi.
Song song, luật bãi bỏ giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao, chuyển sang cơ chế tự đánh giá theo tiêu chí. Trên giấy tờ, đây là bước giảm thủ tục hành chính đáng kể — doanh nghiệp không phải đi xin một tấm giấy rồi chờ xét duyệt. Nhưng đổi lại, trách nhiệm chứng minh dồn về phía doanh nghiệp. Tự đánh giá nghĩa là tự chịu rủi ro nếu hậu kiểm phát hiện không đạt tiêu chí. Ưu đãi đến nhanh hơn, song cũng mong manh hơn: một doanh nghiệp khai đạt chuẩn để hưởng miễn giảm, nếu về sau bị xác định không đủ điều kiện, sẽ đối mặt với truy thu và hệ luỵ. Cơ chế này thưởng cho sự trung thực và phạt nặng sự gian dối.
Gộp lại, thông điệp của khung pháp lý mới khá thẳng thắn. Nhà nước sẵn sàng nhường một phần nguồn thu để đổi lấy năng lực công nghệ, nhưng chỉ cho những doanh nghiệp dám cắm tiền vào nghiên cứu và chịu minh bạch. Ưu đãi không còn là phần thưởng cho việc tự gọi mình là công ty công nghệ, mà là hợp đồng ngầm: anh đầu tư vào R&D, nhà nước bớt thu thuế.
Với founder và lãnh đạo doanh nghiệp, câu hỏi vì thế không phải “làm sao xin được ưu đãi”, mà “mình có thật sự là loại doanh nghiệp mà chính sách này nhắm tới không”. Phần lớn dư địa của gói ưu đãi sẽ thuộc về số ít doanh nghiệp trả lời được câu đó bằng con số trong sổ, chứ không phải bằng slogan trên hồ sơ.
• Đọc thêm: Người cầm cương Starlink ở Việt Nam là một luật sư









