Một buổi chiều ở Chinatown (Singapore), giữa những mái nhà shophouse rực rỡ, tiếng chuông chùa và mùi gia vị Ấn Độ quyện lẫn vào dòng người. Cái cũ và cái mới cùng hiện hữu, vừa giữ được ký ức, vừa đem lại sức sống cho kinh tế đô thị. Ở đó, du khách không chỉ tham quan, mà còn được sống lại cùng một phần lịch sử đã được thiết kế lại cho thời hiện đại.

Đặt cạnh đó, nhiều đô thị Việt Nam cũng có những không gian di sản tương tự: Hội An, Huế, phố cổ Hà Nội, khu Chợ Lớn Sài Gòn. Nhưng sự khác biệt nằm ở cách mỗi quốc gia “đối xử” với di sản – là để trưng bày, hay để tái sinh thành dòng chảy của phát triển.
Singapore: từ bảo tồn sang kinh tế di sản
Singapore đã đi một bước xa hơn trong tư duy bảo tồn. Thay vì chỉ gìn giữ để tránh mất mát, họ “kích hoạt” di sản thành tài sản kinh tế. Những khu phố cổ được tái công năng thành nhà hàng, quán cà phê, trung tâm sáng tạo; di sản phi vật thể như lễ hội, ẩm thực được nâng tầm thành thương hiệu quốc gia.

Vườn Bách thảo Singapore (Botanic Gardens) – di sản UNESCO – không chỉ là nơi lưu giữ đa dạng sinh học, mà còn là “công viên đô thị” mở cửa tự do, nơi cộng đồng và du khách cùng chia sẻ trải nghiệm. Cách làm ấy tạo ra một chuỗi giá trị: di sản → trải nghiệm → du lịch → kinh tế → tái đầu tư cho bảo tồn.
Việt Nam: di sản giữa sức ép phát triển
Tại Việt Nam, câu chuyện thường phức tạp hơn. Hội An đã thành công phần nào khi biến phố cổ thành thương hiệu du lịch quốc tế. Nhưng nhiều nơi khác, di sản vẫn bị xem như “vật cản” trước tốc độ đô thị hóa. Phố cổ Hà Nội chen chúc giữa hàng quán, hạ tầng xuống cấp. Ở Sài Gòn, nhiều biệt thự Pháp biến mất trong im lặng, để lại khoảng trống ký ức.
Chính sách hiện hành vẫn thiên về bảo tồn tĩnh: xếp hạng di tích, khoanh vùng cấm xây dựng, tổ chức lễ hội. Nhưng bảo tồn nếu không gắn với dòng chảy kinh tế thì dễ dẫn đến hai cực: hoặc là “đông lạnh” di sản, hoặc là thương mại hóa quá mức – khiến di sản mất hồn.

Chính sách: sự khác biệt về tầm nhìn
Điểm đáng chú ý ở Singapore là sự đồng bộ: chính phủ coi di sản là một trụ cột trong chiến lược phát triển du lịch và bản sắc quốc gia. Các bộ ngành phối hợp, từ quy hoạch đô thị đến giáo dục, để tạo ra khung pháp lý vững chắc.
Trong khi đó, ở Việt Nam, nhiều địa phương còn lúng túng: nên giữ nguyên hay nên khai thác? Nên ưu tiên phát triển kinh tế hay bảo tồn nguyên trạng? Chính sách chưa đủ linh hoạt để vừa bảo tồn, vừa cho phép sáng tạo trong tái sinh di sản.


Một ví dụ: Singapore khuyến khích cộng đồng doanh nghiệp tham gia khai thác di sản theo hướng sáng tạo, nhưng đặt ra giới hạn chặt chẽ để tránh phá vỡ giá trị cốt lõi. Việt Nam lại thiếu mô hình hợp tác công – tư bền vững, dẫn đến tình trạng mạnh ai nấy làm.
Trải nghiệm: du khách cần gì?
Du khách đến Singapore có thể đi bộ trong Chinatown để nếm món ăn truyền thống, nghe kể chuyện lịch sử qua công nghệ AR, rồi bước vài con phố là vào trung tâm thương mại hiện đại. Trải nghiệm liền mạch, đa tầng, khiến quá khứ và hiện tại không bị tách rời.
Ở Việt Nam, du khách đến Huế có thể thưởng thức nhã nhạc cung đình, nhưng khi rời khỏi hoàng thành, không gian đô thị hiện đại chưa tạo được sự kết nối cảm xúc. Phố cổ Hà Nội có sức sống riêng, nhưng thường quá tải, thiếu quản lý trật tự và hạ tầng hỗ trợ. Trải nghiệm vì vậy dễ “gãy khúc”.

Những gợi mở cho Việt Nam
Để di sản thực sự trở thành một phần sống động của đời sống kinh tế, Việt Nam cần một cách tiếp cận khác. Trước hết, phải thay đổi tư duy chính sách, coi di sản không chỉ là “tài sản quá khứ” cần giữ nguyên, mà là một trụ cột kinh tế – văn hóa có thể tạo sinh kế và giá trị mới. Khi đó, việc tái công năng sáng tạo trở thành cần thiết: một biệt thự cũ có thể biến thành quán cà phê hay không gian triển lãm, một dãy phố cổ có thể trở thành trung tâm khởi nghiệp sáng tạo, miễn sao vẫn giữ được hồn cốt và ký ức. Song song, công nghệ kể chuyện cũng cần được ứng dụng để làm mới trải nghiệm – thay vì chỉ vài tấm bảng thuyết minh khô khan, du khách có thể bước vào không gian AR/VR hay nghe câu chuyện lịch sử qua multimedia. Quan trọng hơn, phải để cộng đồng tham gia sâu vào quá trình này. Khi người dân cảm thấy mình là “chủ sở hữu” trải nghiệm – từ một lễ hội, một món ăn đến một nghề truyền thống – di sản sẽ không còn là gánh nặng, mà trở thành phần sinh kế, là niềm tự hào và động lực để tiếp tục gìn giữ.

Kết mở
Nếu Singapore đã chứng minh rằng di sản có thể trở thành động lực phát triển kinh tế, thì Việt Nam cũng có đầy đủ “nguyên liệu” để làm điều tương tự: từ Huế, Hội An đến Hà Nội, Sài Gòn. Vấn đề nằm ở cách chúng ta định hình mối quan hệ giữa ký ức và hiện tại, giữa bảo tồn và phát triển.
Có lẽ, câu hỏi cần đặt ra không phải là “nên giữ hay nên phá?”, mà là: làm thế nào để di sản không chỉ còn trong ký ức, mà trở thành phần sống động trong đời sống kinh tế – xã hội hôm nay?