Trong văn hóa Việt, hiếm có cụm từ nào gói trọn trạng thái lưỡng nan bằng “bỏ thì thương, vương thì tội”. Đó là một cảm thức chung, một tiếng thở dài tập thể khi đối diện với lựa chọn khó dứt: giữ lại thì vướng víu, bỏ đi thì đau lòng. Không chỉ trong tình cảm cá nhân, mà ngay cả với vật thể đời thường – từ những tấm đá, phào chỉ, con tiện gỗ, cho đến chiếc túi xách cũ – người ta cũng ngập ngừng. Chúng không đủ giá trị để trưng bày, cũng không nỡ gọi là vô nghĩa. Chúng nằm lơ lửng, phản chiếu một tâm thức xã hội: ngại dứt bỏ, sợ mất mát, và thường xuyên sống trong tình trạng “treo”.
May Arch Studio từng là nơi thử nghiệm việc đối diện với những vật thể như thế. Không gian ấy không nhằm mục đích tái chế hay thể nghiệm một phong cách industrial, mà đặt câu hỏi: chúng ta nên cư xử thế nào với những thứ “chưa bỏ được nhưng cũng chẳng còn đúng chỗ”? Ở đó, vật thể được đặt vào vị trí mới để thử nghiệm một mối quan hệ mới – không phải giữa người với vật, mà giữa xã hội với ký ức. Bởi đằng sau mỗi món đồ tồn đọng là một lớp văn hóa: người Việt vốn ít khi dám cắt đứt, luôn tìm cách níu giữ, dù là trong gia đình, cộng đồng, hay một công trình dang dở.
Căn tính này có gốc rễ từ nền văn minh nông nghiệp – nơi sự sống phụ thuộc vào thiên nhiên và cộng đồng làng xã. Sống “làng trên xóm dưới” khiến tình cảm trở thành phương thức sinh tồn. Bỏ một người đồng nghĩa bỏ cả dòng họ, bỏ cả làng. Dần dà, nó hình thành một căn tính mềm: tưởng độ lượng mà thành dây dưa, tưởng nhân hậu mà hóa yếu đuối. Từ đó, người Việt luôn dè dặt với sự dứt khoát. Không chỉ trong tình cảm, mà trong cả cách tổ chức xã hội, quản lý di sản, hay định hình đô thị.
Khi những món đồ của bạn bè, xưởng thợ nằm chất đống – từ kính cường lực đến đồ trang trí, từ chậu cây đến con tiện gỗ – chúng không chỉ là vật liệu bỏ đi. Chúng là ẩn dụ cho xã hội: chúng ta vẫn thường chất chứa trong đời sống những mối quan hệ, thiết chế, thậm chí cả mô hình phát triển đã cũ kỹ, nhưng không ai nỡ vứt bỏ. Chúng chiếm chỗ, làm ta vướng víu, nhưng việc buông tay lại bị xem là phũ phàng. “Bỏ thì thương, vương thì tội” trở thành vòng lặp văn hóa, khiến xã hội nhiều khi rơi vào tình trạng “chập chờn quá độ”, không dứt khoát để bước sang giai đoạn mới.
Friedrich Nietzsche từng nói: “Bạn phải còn mang trong mình sự hỗn loạn, để có thể sinh ra một ngôi sao nhảy múa.” Với người Việt, sự hỗn loạn ấy chính là cảm tính. Nhưng ngôi sao nào sẽ ra đời từ đó? Nếu biết kềm giữ bằng trí huệ, cảm tính có thể trở thành lòng nhân hậu, nghệ thuật, cái đẹp. Nhưng nếu cứ dừng ở “vương thì tội”, cái đẹp ấy sẽ bị đông cứng trong hoài niệm, tiếc nuối, và giằng xé. Đó không còn là tình cảm, mà là lực cản.
Lịch sử từng có Mỵ Châu – một trái tim đặt sai chỗ, dẫn đến cơ đồ sụp đổ. Bi kịch ấy là lời nhắc rằng sự mù mờ giữa giữ và buông có thể trả giá bằng cả vận mệnh. Ngày nay, điều đó vẫn lặp lại ở những cấp độ khác: từ việc bảo tồn hay phá bỏ di sản đô thị, đến cách quản lý tài nguyên, hay cách chúng ta ứng xử với quá khứ. Mọi quyết định nửa vời đều để lại hệ quả dài lâu.
Nhưng “bỏ thì thương, vương thì tội” không phải là một căn tính bất biến. Vấn đề không nằm ở việc bỏ hay giữ, mà ở cách ta lựa chọn. Giữ bằng sự tỉnh thức chứ không phải dây dưa; bỏ với sự tôn trọng chứ không phải đoạn tuyệt. Khi làm được vậy, mỗi vật thể cũ có thể tìm thấy đời sống mới; mỗi dự án dang dở có thể tái định hình; mỗi cộng đồng có thể chuyển mình mà không bị ám ảnh bởi nỗi tiếc nuối.
Có lẽ, người Việt sẽ còn mãi sống với câu “bỏ thì thương, vương thì tội” như một điệu buồn quen thuộc. Nhưng nếu biết cách đặt nó trong ánh sáng mới, ta sẽ thấy phía sau sự dây dưa kia không chỉ là nỗi tiếc nuối, mà còn là một nguồn chất liệu. Giữ lại một chiếc ghế gỗ, một tấm kính, hay một công trình dang dở… giống như giữ lại ký ức, để rồi chờ một ngày nó bước ra đời sống mới. Như mái ngói rêu phong trong ngôi làng xưa, chẳng phải để ta hoài niệm, mà để nhắc nhớ ta đã từng đi qua những mùa mưa nắng.
Đến một lúc nào đó, ta phải học cách nhìn vào vật thể như nhìn vào dòng sông: nước chảy đi, nhưng cũng chính nó mở đường cho phù sa bồi đắp. Giữ hay buông không còn là sự dằn vặt, mà là nhịp điệu tự nhiên của sống. Và có lẽ, chỉ khi ta dám để cho quá khứ được chuyển hóa, cái đẹp mới thôi bị đông cứng trong hoài niệm, mà trở thành ánh sáng cho hiện tại – thứ ánh sáng đủ sức dẫn đường, như một ngôi sao nhảy múa trong bầu trời hỗn loạn.