Thị trường ô tô Đông Nam Á đang bước vào một giai đoạn tái sắp xếp hiếm thấy, khi những trụ cột truyền thống chững lại và các động lực mới nổi lên từ tiêu dùng nội địa và xe điện. Malaysia vươn lên dẫn đầu, Việt Nam lặng lẽ leo hạng, trong khi Indonesia và Thái Lan đối mặt với áp lực suy giảm. Điều gì đang thực sự định hình lại cán cân khu vực trong năm 2025?
Buổi sáng, mở bản tin thị trường, đôi khi chỉ cần một dòng số liệu là đủ khiến người ta dừng tay khuấy cà phê. Không phải vì bất ngờ, mà vì cảm giác quen mà lạ: trật tự cũ của thị trường ô tô Đông Nam Á đang âm thầm dịch chuyển.
Trong nhiều năm, bản đồ khu vực gần như đóng khung. Indonesia và Thái Lan thay nhau giữ vị trí dẫn đầu, Malaysia ổn định phía sau, còn Việt Nam thường được nhắc đến như một thị trường “tiềm năng”, hơn là một đối trọng thực sự. Nhưng đến năm 2025, câu chuyện đó bắt đầu rẽ sang hướng khác.
Malaysia vươn lên vị trí số một, với hơn 820.000 xe bán ra trong năm. Indonesia theo sát phía sau, khoảng 803.000 xe, nhưng đà giảm đã xuất hiện rõ rệt. Thái Lan, từng là “Detroit của Đông Nam Á”, trượt xuống nhóm dưới, doanh số ước chỉ quanh 590.000–600.000 xe. Và Việt Nam, lặng lẽ nhưng dứt khoát, bước vào nhóm ba thị trường lớn nhất khu vực, với khoảng 624.300 xe đăng ký mới trong chu kỳ một năm tính đến giữa tháng 12/2025.
Điều đáng nói không nằm ở việc ai đứng trước ai, mà ở cách mỗi thị trường đi đến con số đó.
Malaysia là câu chuyện của sự ổn định chính sách và niềm tin tiêu dùng. Bốn năm tăng trưởng liên tiếp không phải là kết quả của một cú bứt phá nhất thời, mà là chuỗi quyết định nhất quán: khuyến khích tiêu dùng nội địa, duy trì chuỗi cung ứng và đặc biệt là thúc đẩy xe điện theo cách thận trọng nhưng hiệu quả. Năm 2025, lượng xe điện – tính cả hybrid – tăng hơn 50%, lên gần 70.000 chiếc. Con số này chưa đủ để làm thay đổi cấu trúc thị trường, nhưng đủ để tạo nền cho tăng trưởng dài hạn.
Indonesia và Thái Lan thì khác. Hai thị trường từng quen với vai trò “xưởng sản xuất của khu vực” lại chịu sức ép kép: tiêu dùng nội địa chững lại và xuất khẩu không còn tăng mạnh như trước. Quá trình chuyển sang xe điện diễn ra chậm hơn kỳ vọng, trong khi chi phí và cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt. Không có cú sụp đổ, nhưng rõ ràng là sự hụt hơi.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một trường hợp đặc biệt. Động lực chính không đến từ việc mở rộng xuất khẩu hay ưu đãi ồ ạt, mà từ một yếu tố mang tính cấu trúc: sự trỗi dậy của xe điện trong thị trường nội địa. Năm 2025, VinFast bàn giao hơn 175.000 xe điện tại Việt Nam – một con số vượt xa tổng lượng xe điện (kể cả hybrid) mà Malaysia tiêu thụ trong cùng năm.
Điều này tạo ra một nghịch lý thú vị. Việt Nam leo hạng trong khu vực chủ yếu nhờ nhu cầu trong nước, chứ không phải nhờ mở rộng ra các thị trường láng giềng. VinFast đã có mặt tại Indonesia và Philippines, nhưng chưa chính thức bán xe tại Malaysia. Nói cách khác, cú nhảy vọt của Việt Nam không đến từ “đánh chiếm thị trường”, mà từ việc tái cấu trúc chính thị trường của mình.
So sánh hai quốc gia có thương hiệu ô tô quốc gia trong khu vực càng làm rõ điều đó. Malaysia có Proton, thành lập từ năm 1983, sớm hơn VinFast hơn ba thập kỷ. Nhưng đến năm 2017, Proton buộc phải bán 50% cổ phần cho Geely để tránh nguy cơ phá sản. VinFast thì đi con đường ngược lại: sinh sau, đốt vốn nhanh, nhưng chọn điện hóa sớm và lấy thị trường nội địa làm bệ đỡ.
Ở góc nhìn của Bloomberg Businessweek, đây không đơn thuần là câu chuyện thương hiệu hay cảm xúc dân tộc. Nó là bài toán về chiến lược công nghiệp: một thị trường đủ lớn, một doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận chi phí ban đầu, và một giai đoạn chuyển đổi công nghệ đủ dài để tạo lợi thế đi trước. Đúng – sai còn cần thời gian để kiểm chứng, nhưng kết quả năm 2025 cho thấy chiến lược đó đã để lại dấu ấn rõ ràng lên bảng xếp hạng khu vực.
Trật tự mới của thị trường ô tô Đông Nam Á vì thế không ồn ào, không tuyên bố chiến thắng. Nó hình thành từ những con số khô khan, từ sự dịch chuyển chậm nhưng chắc của tiêu dùng, và từ những lựa chọn chiến lược được đưa ra nhiều năm trước. Với Việt Nam, việc bước vào Top 3 không phải là điểm kết, mà là điểm bắt đầu của một câu hỏi lớn hơn: liệu cú leo hạng này là bước đệm cho một vai trò bền vững, hay chỉ là khoảnh khắc thuận gió trong một chu kỳ chuyển đổi?









