Có những buổi sáng Hà Nội còn vương hơi sương, hình ảnh quen thuộc hiện lên: người phụ nữ ngồi bên nồi tráng bánh, đôi tay thoăn thoắt, ánh hơi nước phủ mờ mái tóc. Tiếng mở nắp vung, tiếng nhấc bánh, rồi trải đều trên tấm vải – những động tác tưởng chừng bình thường ấy lại chất chứa cả một trăm năm bền bỉ. Bánh cuốn Thanh Trì, món ăn giản dị mà đủ sức giữ hồn phố cổ, làm nên lớp ký ức không thể thay thế trong đời sống người Hà Nội.

Ngày đông giá lạnh, chỉ cần ghé vào một hàng nhỏ ven đường, nhìn lớp bánh trắng mềm nằm gọn trong chiếc mẹt tre, lòng người đã ấm lại. Không nhân thịt, không cầu kỳ, chỉ là những tấm bánh mỏng tang, điểm chút hành phi thơm, nhưng khi chan nước mắm pha loãng, ăn kèm chả quế hoặc miếng giò nạc, tất cả trở nên vừa vặn đến lạ. Người xưa dặn, ăn bánh cuốn Thanh Trì phải ăn chậm, để cảm nhận vị ngọt nhẹ của hạt gạo xứ Kinh Bắc thấm trong từng thớ bánh. Ăn chậm để nghe cả tiếng xì xèo của dầu mỡ phi hành, nghe cả tiếng xôn xao ngoài phố hòa vào. Hơi nước bảng lảng ấy như “ướp” vào ký ức một nỗi thương – thương bàn tay tảo tần giữ nghề, thương cả sự mộc mạc của món ăn phố thị.
Mỗi tấm bánh cuốn, nhìn thì mong manh, nhưng đằng sau nó là mồ hôi, là kiên nhẫn. Gạo phải ngâm, phải xay, phải pha chế sao cho vừa độ. Tay phải dẻo, mắt phải tinh, mới tráng được tấm bánh mỏng mà không rách. Người làm nghề suốt đời sống cùng nhịp điệu đó: lưng cúi bên nồi hơi, tay nhấc tay đặt, ngày này qua tháng khác. Bà Hòa – người đã hơn 40 năm tráng bánh bên bờ hồ Thanh Trì – từng bảo: “Nghề này cực, nhưng bỏ thì thương. Bánh cuốn là cơm áo, cũng là nếp nhà”. Trong giọng nói ấy vừa có sự mệt mỏi, vừa có niềm kiêu hãnh. Giữ được nghề truyền thống giữa thời phố xá chộn rộn là một hành động không dễ dàng. Giữa bao món ăn nhanh – gọn – hiện đại, bánh cuốn Thanh Trì vẫn âm thầm tồn tại, như một lời nhắc nhở về sự chậm rãi cần thiết trong cuộc sống.
Nghề làm bánh cuốn Thanh Trì không chỉ gắn với những mái nhà tranh ven hồ, mà nay còn bước vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình tri thức dân gian và nghề thủ công truyền thống. Danh hiệu này giống như một sự khẳng định: những tấm bánh mỏng tang kia không chỉ là món ăn sáng, mà là kết tinh của văn hóa, của ký ức tập thể, của cả một vùng đất. Được vinh danh là di sản, nghề bánh cuốn Thanh Trì mang thêm một sứ mệnh mới: vừa mưu sinh, vừa gìn giữ. Mỗi lớp bánh tráng ra từ nồi hơi không chỉ nuôi sống gia đình, mà còn nuôi dưỡng cả niềm tự hào về một di sản đang được trao truyền. Người tráng bánh, vô tình trở thành “người giữ hồn” cho một phần bản sắc Hà Nội.
Người ta thường nói: muốn hiểu một vùng đất, hãy bắt đầu từ món ăn của nó. Hà Nội có phở, có bún thang, có cốm làng Vòng… nhưng bánh cuốn Thanh Trì lại mang một vẻ riêng. Nó không tìm cách “khoe” sự phong phú, mà chọn giản dị làm cốt lõi. Không nhân thịt, không nấm mộc nhĩ như bánh cuốn ở nhiều nơi khác, Thanh Trì chỉ có tấm bánh mỏng tang phủ hành phi, nhưng chính sự giản dị đó lại làm bật lên tính cách người Hà Nội: thanh, nhẹ, không phô trương nhưng đủ để nhớ. Đi xa lâu ngày, nhiều người con Hà Nội trở về, tìm ăn lại miếng bánh cuốn ấy. Như thể để chứng thực: phố phường đổi thay, nhưng gốc gác vẫn còn đó. Đôi khi chỉ là một mẹt nhỏ trên vỉa hè, một bát nước mắm hơi nhạt, nhưng trong mắt họ, đó là dấu vết quen thuộc níu giữ ký ức.

Từ bánh cuốn Thanh Trì, dễ liên tưởng đến nhịp sống hôm nay. Xã hội quen dần với những thứ nhanh, tiện, được đóng gói, được quảng cáo rực rỡ. Nhưng liệu có bao nhiêu thứ trong số đó còn bền bỉ sau trăm năm? Một tấm bánh mong manh, làm thủ công, không công nghệ, lại có thể đi cùng Hà Nội qua bao biến động. Sự trường tồn đôi khi nằm ở điều giản dị và chân thành nhất. Người làm nghề hôm nay cũng như xã hội này: chật vật mưu sinh, nhưng vẫn giữ chút gì nguyên sơ để không lạc mất chính mình. Và cũng như miếng bánh kia, cuộc sống mỗi người dù mỏng manh, vẫn có thể lưu dấu nếu sống trọn vẹn, nếu đủ chân thực.
Bánh cuốn Thanh Trì không chỉ là món ăn. Nó là tấm gương phản chiếu một lối sống: giản dị, chậm rãi, bền bỉ. Ăn để no, nhưng cũng để nhớ rằng trong thế giới này, vẫn có những giá trị không thể đo đếm bằng tiền. Những người đàn bà ngồi bên nồi hơi sớm tinh mơ đã lặng lẽ dệt ký ức bằng lớp bánh mỏng tang. Hơi nước phủ trắng mái tóc cũng là hơi thở của một thành phố biết giữ hồn mình. Và từ nay, mỗi lớp bánh ấy còn được gọi bằng một tên trang trọng hơn: di sản – trăm năm, rồi sẽ là ngàn năm, còn lại với Hà Nội.